ton tả

ton tả

Một người đàn ông đang ton tả chạy ra khỏi nhà.

Định nghĩa

Tính từ: - Rất nhiều, đông đúc, tràn ngập: "ton tả" dùng để miêu tả số lượng hoặc mức độ lớn, thường về người hoặc vật, gây cảm giác dày đặc, không khoảng trống. Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn học dân gian. - Lưu ý: "Ton tả" một biến thể của "tong tả", mang nghĩa tương tự.

dụ sử dụng
  • (Rất nhiều khán giả đến xem, làm sân vận động đông nghịt.)
  • (Vật dụng được xếp chồng lên nhau rất nhiều, không còn chỗ trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ton tả" thường kết hợp với động từ chỉ sự tập trung: như "kéo đến ton tả", "đổ ton tả".
    • Học sinh đổ ton tả vào thư viện trước kỳ thi. (Sinh viên tập trung đông đúc vào thư viện để ôn bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tong tả (tính từ): dạng chính thức hơn, cùng nghĩa với "ton tả".

    • Người dân kéo nhau tong tả ra đồng xem lễ hội. (Dân chúng đông đúc kéo nhau ra cánh đồng để xem lễ hội.)
  • Tả tơi (tính từ): rách nát, tan táckhác nghĩa, nhưng âm tương tự.

    • Quần áo rách tả tơi sau cơn bão. (Quần áo bị hư hỏng nặng sau bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Đông đúc: nhiều người hoặc vật, không khoảng trống.
  • Chật ních: đầy kín, không còn chỗ.
  • Tấp nập: nhộn nhịp, nhiều người qua lại.
Thành ngữ liên quan
  • Kéo đến ton tả: dùng để chỉ một đám đông di chuyển đến một nơi một cách ồ ạt.
    • Du khách kéo đến ton tả tham quan danh lam thắng cảnh. (Rất nhiều du khách đổ đến tham quan cảnh đẹp.)